RESINTECH® CG8 – NHỰA TRAO ĐỔI ION CATION
Đặc tính & Lợi ích
RESINTECH CG8 là loại nhựa cation sulfonat, gel chất lượng cao, được cung cấp ở dạng natri hoặc hydro với các hạt cầu, đồng đều, bền chắc. Sản phẩm được dùng trong các ứng dụng: làm mềm nước, khử kiềm, khử khoáng và xử lý hóa chất.
- Đáp ứng quy định chuẩn của FDA
Tuân thủ mục 21CFR173.25 của quy định về phụ gia thực phẩm.
- Đáp ứng quy định chuẩn của USDA
Dùng được trong hệ thống nước uống theo tiêu chuẩn kiểm định thịt & gia cầm liên bang.
- Chứng nhận NSF/ANSI 44/61
Có chứng nhận “Con dấu vàng” WQA nếu đặt hàng mã CG8-HP.
- Kích thước hạt đồng đều, áp suất thấp
Dải cỡ hạt từ 16 đến +50 mesh giúp giảm áp suất mà vẫn đảm bảo hiệu quả cao.
- Độ bền vật lý ưu việt
Trên 93% hình cầu, khả năng chịu nghiền cao, ít vỡ hạt.
- Màu nước thải ra thấp
(Lưu ý: cần xử lý sơ bộ đúng cách bằng chu kỳ kiệt – tái sinh để đáp ứng tiêu chuẩn nước uống.)
Đặc tính vật lý
- Cấu trúc polymer: Styren liên kết ngang với DVB
- Nhóm chức: R-(SO₃)⁻M⁺
- Dạng ion khi giao: Na hoặc H
- Hình thái vật lý: Hạt cầu, dai chắc
- Phân bố cỡ hạt: 16 đến 50 mesh
- Độ đồng đều: ~1.6
- Tỷ lệ hình cầu: > 93%
- Độ giữ nước:
- Dạng H: 47–54%
- Dạng Na: 42–49%
- Dung môi: Không tan
- Khối lượng vận chuyển:
- Dạng H: 50 lbs/ft³
- Dạng Na: 52 lbs/ft³
- Độ trương nở (Ca²⁺/Na⁺ sang H⁺): 5–9%
- Tổng dung lượng:
- Dạng Na: ≥ 1.9 meq/ml
- Dạng H: ≥ 1.8 meq/ml
Điều kiện hoạt động được đề xuất
- Nhiệt độ tối đa:
- Dạng Na: 280ºF
- Dạng H: 265ºF
- Chiều sâu tối thiểu: 24 inch
- Tốc độ rửa ngược: 25–50% giãn nở lớp nhựa
- Dung dịch tái sinh:
- Chu trình H: 10% HCl hoặc 1–8% H₂SO₄
- Chu trình Na: 10–15% NaCl
- Tốc độ tái sinh: 0.5–1.5 gpm/ft³
- Thời gian tiếp xúc: Tối thiểu 20 phút
- Lượng tái sinh: 4–15 lbs/ft³
- Tốc độ xả thay thế: Bằng tốc độ tái sinh
- Thể tích xả: 10–15 gal/ft³
- Tốc độ xả nhanh: Bằng tốc độ vận hành
- Thể tích xả nhanh: 35–60 gal/ft³
- Tốc độ phục vụ: 2–10 gpm/ft³
Ứng dụng
- Khử khoáng:
Dùng trong hệ thống khử khoáng hỗn hợp hoặc nhiều tầng cùng với nhựa anion mạnh như RESINTECH SBG1P, SBMP1, SBG2.
- Làm mềm:
Lý tưởng cho ứng dụng công nghiệp do dung lượng cao và độ bền tốt.
Lưu ý an toàn
KHÔNG trộn nhựa trao đổi ion với các chất oxi hóa mạnh như axit nitric – có thể gây phản ứng nổ.

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.