Túi lọc khí là thiết bị lọc bụi được sử dụng trong các hệ thống xử lý không khí, giúp giữ lại bụi và các hạt lơ lửng trong dòng khí, từ đó cải thiện chất lượng không khí và bảo vệ môi trường làm việc.
Túi lọc khí phòng sạch

Vì sao nhiều hệ thống sử dụng túi lọc khí?
Túi lọc khí được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống xử lý không khí nhờ khả năng cân bằng giữa hiệu suất lọc, lưu lượng gió và chi phí vận hành.
- Hiệu suất lọc cao: Giúp giữ lại bụi và các hạt lơ lửng trong không khí, góp phần cải thiện chất lượng không khí đầu ra.
- Xử lý lưu lượng khí lớn: Phù hợp với hệ thống HVAC, AHU và nhiều ứng dụng công nghiệp yêu cầu lưu lượng gió cao.
- Đa dạng cấp lọc: Có nhiều cấp lọc từ F5 đến F9, đáp ứng các yêu cầu khác nhau về chất lượng không khí.
- Giảm tải cho bộ lọc tinh: Thường được sử dụng như cấp lọc trung gian nhằm kéo dài tuổi thọ của bộ lọc HEPA phía sau.
- Dễ thay thế và bảo trì: Thiết kế đơn giản giúp việc kiểm tra, vệ sinh và thay mới thuận tiện hơn.
- Tối ưu chi phí vận hành: Tuổi thọ tương đối cao và mức tiêu thụ năng lượng thấp giúp giảm chi phí trong dài hạn.
Với khả năng lọc hiệu quả và tính linh hoạt trong nhiều điều kiện vận hành, túi lọc khí là giải pháp được ứng dụng phổ biến trong hệ thống thông gió, phòng sạch và các ngành công nghiệp yêu cầu kiểm soát chất lượng không khí.
Cấu tạo của túi lọc khí
Vật liệu lọc của túi lọc khí
Đây là thành phần quan trọng nhất của túi lọc khí, có nhiệm vụ giữ lại các hạt bụi. Vật liệu lọc thường là vải lọc hoặc sợi tổng hợp như polyester, polypropylene, Nomex, PTFE… được lựa chọn tùy theo đặc tính của bụi và điều kiện vận hành.
Khung túi lọc khí
Khung túi có tác dụng nâng đỡ và định hình túi lọc. Khung túi thường được làm bằng thép, nhôm, inox hoặc nhựa, có khả năng chịu lực và chống ăn mòn.
Số túi và kích thước túi lọc khí
Số túi trong một khung thông thường là 3, 4, 5, 6, 8 túi tùy theo diện tích khung lớn hay bé. Kích thước khung túi và túi có nhiều loại khác nhau, sản xuất theo đơn hàng của quý khách. Cấu tạo túi lọc khí phòng sạch

Thông số kỹ thuật các loại túi lọc khí
| Loại Túi | Kích thước (mm) | Số túi | Lưu lượng (m3/h) | Hiệu Suất Lọc (%) | Chênh áp đầu/thay thế | Màu Sắc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| F5 | 592 x 592 x 380 | 6 or 8 | 3.4 | 60 – 65 | 55/250 | Trắng |
| F5 | 592 x 289 x 380 | 3 or 4 | 3.4 | 60 – 65 | 55/250 | Trắng |
| F5 | 592 x 592 x 550 | 6 or 8 | 3.4 | 60 – 65 | 55/250 | Trắng |
| F5 | 592 x 289 x 550 | 3 or 4 | 3.4 | 60 – 65 | 55/250 | Trắng |
| F6 | 592 x 592 x 380 | 6 or 8 | 3.4 | 70 – 75 | 55/250 | Xanh |
| F6 | 592 x 289 x 380 | 3 or 4 | 3.4 | 70 – 75 | 55/250 | Xanh |
| F6 | 592 x 592 x 550 | 6 or 8 | 3.4 | 70 – 75 | 55/250 | Xanh |
| F6 | 592 x 289 x 550 | 3 or 4 | 3.4 | 70 – 75 | 55/250 | Xanh |
| F7 | 592 x 592 x 380 | 6 or 8 | 3.4 | 80 – 85 | 55/250 | Hồng |
| F7 | 592 x 289 x 380 | 3 or 4 | 3.4 | 80 – 85 | 55/250 | Hồng |
| F7 | 592 x 592 x 550 | 6 or 8 | 3.4 | 80 – 85 | 55/250 | Hồng |
| F7 | 592 x 289 x 550 | 3 or 4 | 3.4 | 80 – 85 | 55/250 | Hồng |
| F8 | 592 x 592 x 380 | 6 or 8 | 3.4 | 90 – 95 | 55/250 | Vàng |
| F8 | 592 x 289 x 380 | 3 or 4 | 3.4 | 90 – 95 | 55/250 | Vàng |
| F8 | 592 x 592 x 550 | 6 or 8 | 3.4 | 90 – 95 | 55/250 | Vàng |
| F8 | 592 x 289 x 550 | 3 or 4 | 3.4 | 90 – 95 | 55/250 | Vàng |
| F9 | 592 x 592 x 380 | 6 or 8 | 3.4 | 95 – 99 | 55/250 | Trắng |
| F9 | 592 x 289 x 380 | 3 or 4 | 3.4 | 95 – 99 | 55/250 | Trắng |
| F9 | 592 x 592 x 550 | 6 or 8 | 3.4 | 95 – 99 | 55/250 | Trắng |
| F9 | 592 x 289 x 550 | 3 or 4 | 3.4 | 95 – 99 | 55/250 | Trắng |
Nguyên lý hoạt động của túi lọc khí
Dòng khí chứa bụi đi qua túi lọc. Lớp vải lọc giữ lại các hạt bụi. Khí sạch thoát ra ngoài. Bụi bám trên bề mặt túi được làm sạch định kỳ.
Nguyên lý hoạt động túi lọc khí

Ưu điểm của túi lọc khí
- Hiệu suất lọc cao: Túi lọc khí có khả năng lọc được hầu hết các loại bụi, kể cả những hạt bụi có kích thước rất nhỏ (dưới 0.3 micron). Hiệu suất lọc có thể đạt tới 99.99% tùy thuộc vào loại túi lọc và ứng dụng.
- Lưu lượng khí lớn: Túi lọc khí có thể xử lý được lưu lượng khí lớn, phù hợp với các ứng dụng công nghiệp.
- Dễ dàng lắp đặt và bảo trì: Túi lọc khí có thiết kế đơn giản, dễ dàng lắp đặt và thay thế. Việc bảo trì cũng không quá phức tạp, chủ yếu là vệ sinh định kỳ và thay túi lọc khi cần thiết.
- Chi phí vận hành thấp: Túi lọc khí tiêu thụ ít năng lượng và không yêu cầu hóa chất đặc biệt, giúp giảm chi phí vận hành.
- Thân thiện với môi trường: Túi lọc khí không tạo ra chất thải độc hại, góp phần bảo vệ môi trường. Giảm tải cho lọc tinh HEPA, kéo dài tuổi thọ cho lọc HEPA ở phía sau.
Vệ sinh túi lọc khí

Ứng dụng của túi lọc khí
- Trong công nghiệp: Nhà máy xi măng: Lọc bụi trong quá trình sản xuất xi măng, giảm thiểu ô nhiễm môi trường và bảo vệ sức khỏe công nhân.
- Nhà máy nhiệt điện: Lọc bụi từ khí thải lò hơi, giúp giảm phát thải bụi mịn và các chất ô nhiễm khác ra môi trường.
- Nhà máy luyện kim: Lọc bụi trong quá trình nung chảy và đúc kim loại, đảm bảo an toàn lao động và chất lượng sản phẩm.
- Nhà máy sản xuất gỗ: Lọc bụi gỗ trong quá trình cưa, cắt, bào, mài… giảm nguy cơ cháy nổ và bảo vệ sức khỏe người lao động.
- Nhà máy sản xuất giấy: Lọc bụi giấy và các tạp chất khác trong quá trình sản xuất giấy, đảm bảo chất lượng giấy thành phẩm.
- Nhà máy sản xuất thực phẩm: Lọc bụi và vi khuẩn trong không khí, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm.
- Các ngành công nghiệp khác: Túi lọc khí còn được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác như sản xuất nhựa, hóa chất, dược phẩm, điện tử…
- Trong đời sống: Hệ thống điều hòa không khí: Lọc bụi và các tác nhân gây dị ứng trong không khí, giúp cải thiện chất lượng không khí trong nhà và bảo vệ sức khỏe.
- Máy hút bụi: Túi lọc khí là bộ phận quan trọng của máy hút bụi, giúp giữ lại bụi bẩn và các chất gây ô nhiễm khác.
- Phòng sạch: Túi lọc HEPA (High Efficiency Particulate Air) được sử dụng trong các phòng sạch, phòng thí nghiệm, bệnh viện… để lọc sạch không khí, loại bỏ các hạt bụi siêu mịn, vi khuẩn và virus.
Ứng dụng túi lọc khí phòng sạch

Lưu ý khi lựa chọn túi lọc khí
Để lựa chọn túi lọc khí phù hợp, cần xem xét đồng thời các yêu cầu kỹ thuật của hệ thống và điều kiện vận hành thực tế.
01. Xác định cấp lọc phù hợp
Lựa chọn cấp lọc F5, F6, F7, F8 hoặc F9 tùy theo yêu cầu chất lượng không khí và tiêu chuẩn của từng ứng dụng.
02. Đánh giá lưu lượng gió của hệ thống
Túi lọc cần đáp ứng lưu lượng thiết kế của AHU, HVAC hoặc hệ thống xử lý bụi để đảm bảo hiệu quả vận hành.
03. Lựa chọn vật liệu lọc phù hợp
Polyester, polypropylene, Nomex hoặc PTFE sẽ phù hợp với các môi trường có nhiệt độ, độ ẩm hoặc tính ăn mòn khác nhau.
04. Quan tâm đến chênh áp vận hành
Chênh áp quá cao có thể làm tăng tiêu thụ năng lượng và ảnh hưởng đến hiệu suất của hệ thống.
05. Xem xét kích thước và số lượng túi
Cần kiểm tra kích thước khung, số túi và khả năng tương thích với thiết bị hiện có trước khi lựa chọn.
Lợi ích khi lựa chọn đúng túi lọc khí
- Nâng cao hiệu quả lọc bụi và chất lượng không khí.
- Giảm tải cho bộ lọc HEPA phía sau.
- Tiết kiệm chi phí bảo trì và thay thế.
- Tối ưu hiệu suất vận hành của toàn hệ thống.
- Kéo dài tuổi thọ thiết bị xử lý không khí.
Việc lựa chọn đúng túi lọc khí không chỉ giúp kiểm soát bụi hiệu quả mà còn góp phần tối ưu chi phí vận hành trong dài hạn.
Bảo trì túi lọc khí
Kiểm tra thường xuyên túi lọc khí công nghiệp
Kiểm tra rò rỉ khí trong ống dẫn ở cả hai đầu của hệ thống hút bụi hoặc túi lọc. Trong quá trình thay lọc, kiểm tra để đảm bảo không có hỏng hóc nào đối với khung vỏ của hệ thống hút bụi.
Vệ sinh túi lọc khí
Tùy thuộc vào loại túi lọc, bạn có thể vệ sinh bằng cách rung hoặc thay mới. Đảm bảo túi lọc không bị rách hoặc hỏng. Kiểm tra các bộ phận khác: Kiểm tra chụp hút và thiết bị tách bụi thô (cyclone) trong quá trình bảo trì. Đảm bảo các van rũ bụi và các bộ phận khác hoạt động bình thường.
Lưu ý về an toàn khi dung túi lọc khí
Khi thực hiện bảo trì, tắt nguồn điện và tuân thủ các quy định an toàn.
“`html
Câu hỏi thường gặp về túi lọc khí
Giải đáp các vấn đề kỹ thuật, vận hành và lựa chọn túi lọc khí cho hệ thống HVAC, phòng sạch và xử lý bụi công nghiệp.
Túi lọc khí F5, F6, F7, F8 và F9 khác nhau như thế nào?
Những vật liệu nào thường được sử dụng để sản xuất túi lọc khí?
Túi lọc khí có vai trò như thế nào trong hệ thống HVAC và phòng sạch?
Làm thế nào để xác định cấp lọc túi khí phù hợp cho từng ứng dụng?
Làm thế nào để lựa chọn túi lọc khí phù hợp cho hệ thống của doanh nghiệp?
Bao lâu nên thay túi lọc khí?
Túi lọc khí có ảnh hưởng đến chi phí vận hành không?
Doanh nghiệp có thể đặt sản xuất túi lọc khí theo kích thước riêng không?
Túi lọc khí được sử dụng trong những lĩnh vực nào?
Túi lọc khí có thể lọc được những loại bụi nào?
Túi lọc khí có thay thế được HEPA không?
Vì sao nhiều hệ thống sử dụng túi lọc khí?
THÀNH LẬP TỪ NĂM 2002
Tư vấn giải pháp túi lọc khí phù hợp với từng hệ thống
Với hơn hai thập kỷ hoạt động trong lĩnh vực xử lý nước và không khí, RAN CO., LTD cung cấp các giải pháp lọc khí cho nhiều công trình dân dụng và công nghiệp. Chúng tôi hỗ trợ doanh nghiệp lựa chọn túi lọc khí dựa trên yêu cầu thực tế của hệ thống như lưu lượng gió, cấp lọc, điều kiện vận hành và tiêu chuẩn chất lượng không khí cần đạt được.RAN hỗ trợ:
- Tư vấn lựa chọn cấp lọc F5 – F9 phù hợp với từng ứng dụng.
- Đề xuất vật liệu lọc theo môi trường và điều kiện vận hành.
- Cung cấp túi lọc khí theo kích thước tiêu chuẩn hoặc theo yêu cầu.
- Hỗ trợ đồng bộ với hệ thống HVAC, AHU và phòng sạch.
- Tư vấn kỹ thuật trong quá trình thay thế và bảo trì định kỳ.
Cần tư vấn lựa chọn túi lọc khí phù hợp?
Việc lựa chọn đúng túi lọc khí sẽ góp phần nâng cao chất lượng không khí, giảm tải cho bộ lọc tinh và tối ưu chi phí vận hành của toàn hệ thống.
Liên hệ đội ngũ kỹ thuật của RAN để được tư vấn giải pháp phù hợp với nhu cầu vận hành thực tế của doanh nghiệp.
✉️ Email: ranmarketing@gmail.com
🏢 Showroom: 103 Khuất Duy Tiến, Thanh Xuân, Hà Nội

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.